Panel kho lạnh: chọn độ dày theo dải nhiệt độ và xử lý cầu nhiệt
Vỏ kho lạnh là một phần của hệ thống lạnh: mỗi điểm hở đều biến thành tải nhiệt mà máy nén phải gánh suốt vòng đời kho. Hướng dẫn chọn độ dày và xử lý bốn vị trí cầu nhiệt.
Vỏ kho lạnh là một phần của hệ thống lạnh: mỗi điểm hở đều biến thành tải nhiệt mà máy nén phải gánh suốt vòng đời kho. Hướng dẫn chọn độ dày và xử lý bốn vị trí cầu nhiệt.

Vỏ kho lạnh không chỉ là lớp bao che mà là một phần của hệ thống lạnh. Mỗi điểm hở, mỗi cầu nhiệt đều biến thành tải nhiệt mà máy nén phải gánh suốt vòng đời kho — chi phí đó lớn hơn nhiều so với phần tiết kiệm khi chọn vật liệu rẻ.
| Loại kho | Dải nhiệt độ | Độ dày panel |
|---|---|---|
| Kho mát | 0°C – 15°C | 75 – 100 mm |
| Kho lạnh bảo quản | -18°C – 0°C | 100 – 150 mm |
| Kho cấp đông | -35°C – -18°C | 150 – 200 mm |



Panel PIR khoá camlock cho kho lạnh và kho cấp đông
PIR có hệ số dẫn nhiệt thấp hơn và chịu được dải nhiệt rộng hơn PU. Ở kho âm sâu, chênh lệch nhiệt độ giữa hai mặt panel rất lớn và duy trì liên tục — điều kiện làm việc khắc nghiệt hơn nhiều so với vách nhà xưởng thông thường.
Khoá camlock cho phép siết chặt mối nối từ bên trong, tạo áp lực đều lên gioăng và hạn chế cầu nhiệt tại vị trí tiếp giáp. Sau khi lắp, mọi mối ghép cần được bơm foam và dán kín. Đây là công đoạn quyết định hiệu quả thực tế của kho.
Với kho lạnh, chi phí đầu tư vỏ bao che nên được tính chung với chi phí điện vận hành nhiều năm. Một vỏ kho làm đúng ngay từ đầu gần như luôn rẻ hơn phương án tiết kiệm ban đầu rồi bù bằng tiền điện.
Đội ngũ kỹ sư của Phú Sơn Group sẵn sàng hỗ trợ bạn.
Tìm hiểu chi tiết về cấu tạo, nguyên lý cách nhiệt và những ưu điểm vượt trội của panel PU/PIR – giải…
Đọc thêm
Tìm hiểu các lớp cấu tạo tạo nên khả năng cách nhiệt – cách âm – chống cháy của panel PU/PIR, và…
Đọc thêm
Bảng so sánh chi tiết giữa lõi PU và PIR về hệ số dẫn nhiệt, khả năng chống cháy, độ bền nhiệt…
Đọc thêm