Cấu tạo panel PU/PIR: tôn mặt, lớp keo, lõi cách nhiệt, ngàm liên kết

Tìm hiểu các lớp cấu tạo tạo nên khả năng cách nhiệt – cách âm – chống cháy của panel PU/PIR, và cách đọc bảng thông số để không chọn nhầm cấu hình.

Phú Sơn Group 26/07/2026 Panel cách nhiệt
Cấu tạo panel PU/PIR: tôn mặt, lớp keo, lõi cách nhiệt, ngàm liên kết

Khả năng cách nhiệt, cách âm và chống cháy của một tấm panel không đến từ riêng lớp lõi, mà là kết quả phối hợp của bốn thành phần: tôn bề mặt, lớp keo, lõi cách nhiệt và ngàm liên kết. Hiểu rõ từng lớp giúp chủ đầu tư đọc được bảng thông số kỹ thuật và tránh chọn nhầm cấu hình.

Bản vẽ biên dạng Panel tường trong PU/PIR - hai mặt phẳng - Phú Sơn GroupPanel PU/PIR tường trong thương hiệu Javta do Phú Sơn sản xuấtDây chuyền sản xuất panel cách nhiệt trong nhà máy Phú Sơn

Bốn lớp cấu tạo của một tấm panel PU/PIR

1. Lớp tôn bề mặt

Hai mặt panel thường dùng tôn mạ kẽm, tôn mạ hợp kim nhôm kẽm hoặc inox, độ dày phổ biến 0.35 – 0.7 mm. Tôn dày hơn cho độ cứng và khả năng chịu va đập tốt hơn, nhưng cũng làm tăng trọng lượng và chi phí. Với môi trường ẩm, hoá chất hoặc chế biến thực phẩm nên ưu tiên inox hoặc tôn mạ hợp kim nhôm kẽm để chống ăn mòn.

  • Tôn mạ kẽm: phổ thông, chi phí thấp, phù hợp nhà xưởng thông thường.
  • Tôn mạ hợp kim nhôm kẽm: chống ăn mòn tốt hơn, tuổi thọ cao hơn trong môi trường ven biển.
  • Inox: dùng cho phòng sạch, nhà máy thực phẩm – dược phẩm, khu vực vệ sinh nghiêm ngặt.

2. Lớp keo

Keo polyurethane hai thành phần giữ vai trò liên kết tôn với lõi. Đây là lớp ít được chú ý nhất nhưng lại quyết định độ bền của cả tấm: keo kém bám dính khiến tôn bong khỏi lõi sau vài mùa nắng nóng, panel mất khả năng chịu lực và xuất hiện hiện tượng phồng rộp bề mặt.

3. Lõi cách nhiệt

Lõi PU hoặc PIR có mật độ 35 – 45 kg/m³. Mật độ càng cao thì cấu trúc bọt càng mịn, hệ số dẫn nhiệt càng thấp và khả năng chịu nén càng tốt. Lõi mật độ thấp giá rẻ hơn nhưng dễ lún theo thời gian, làm hở mối nối và giảm hiệu quả cách nhiệt.

Kiểm tra nhanh: yêu cầu nhà cung cấp cung cấp phiếu thử nghiệm mật độ lõi và hệ số dẫn nhiệt, đừng chỉ căn cứ vào độ dày danh nghĩa của tấm.

4. Ngàm liên kết

Ngàm âm dương hoặc khoá camlock quyết định độ kín của toàn hệ. Với kho lạnh và phòng sạch, khoá camlock được ưu tiên vì siết chặt được mối nối và hạn chế cầu nhiệt tại vị trí tiếp giáp — nơi thất thoát nhiệt lớn nhất của một vỏ bao che.

Kết luận

Khi so sánh báo giá giữa các nhà cung cấp, hãy đối chiếu đủ bốn lớp thay vì chỉ nhìn độ dày tấm. Chênh lệch giá thường nằm ở mật độ lõi và loại tôn — hai yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ công trình.

Bạn cần tư vấn giải pháp phù hợp cho công trình?

Đội ngũ kỹ sư của Phú Sơn Group sẵn sàng hỗ trợ bạn.

Tư vấn giải pháp phù hợp Báo giá nhanh & chính xác Hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu
Liên hệ tư vấn
Chia sẻ bài viết: