Tấm lợp PU 2 sóng Kliplock K400
Tấm lợp 3 lớp ngàm khoá giấu vít - sóng Ω cao 42 mm, khổ hữu dụng 400 mm
Tấm lợp 3 lớp ngàm khoá giấu vít - sóng Ω cao 42 mm, khổ hữu dụng 400 mm
Tấm lợp 3 lớp Kliplock K400 khổ hữu dụng 400 mm, sóng dương Ω cao 42 mm, lõi PU tỷ trọng 38 ± 3 kg/m³, độ dày lõi 10 – 60 mm, liên kết ngàm khoá giấu vít.
Sóng dương Ω cao 42 mm, chân sóng lớn chống tràn
Ngàm khoá giấu vít - khắc phục dột chân vít
Độ cứng cao, tiết kiệm xà gồ và nhân công lắp đặt
Cán tại công trường, tấm dài tới 65 m
Tấm lợp Kliplock K400 là loại tấm lợp 2 sóng 3 lớp: tôn mặt trên, lõi PU cách nhiệt và lớp lót mặt dưới. Hai tấm liên kết với nhau bằng ngàm khoá (klip lock) nên trên mặt mái gần như không còn điểm bắt vít xuyên qua — khắc phục triệt để hiện tượng dột chân vít so với tôn bắt vít thông thường.
Sóng dương dạng Ω cao 42 mm, chân sóng lớn: tấm ổn định hơn, chịu được lực tác động lớn, giảm tiếng ồn khi mưa và chống tràn sóng rất cao. Sóng liên kết với xà gồ được thiết kế có rãnh chứa vít nên nước không đọng vào chân vít.
Khổ hữu dụng 400 mm (khổ sản phẩm 450 mm) phù hợp mái có độ dốc lớn hoặc yêu cầu chia sóng nhỏ. Tấm sản xuất theo khoang mái, trong phạm vi có thể vận chuyển (tới 33 m); với công trình cần tấm dài hơn, Phú Sơn đưa dây chuyền lưu động tới chân công trình để cán tại chỗ, chiều dài tấm tới 65 m hoặc theo thiết kế công trình.
Sản phẩm được thiết kế theo tiêu chuẩn EU BS EN 14509:2013, dùng lợp mái hoặc làm thưng cho nhà xưởng, nhà kho, văn phòng, khu nghỉ dưỡng, trang trại, nhà nuôi yến — kể cả công trình gần biển.
Sóng dương dạng Ω cao 42 mm với chân sóng lớn giúp tăng độ ổn định của tấm, giảm tiếng ồn, chịu được lực tác động lớn và có khả năng chống tràn sóng rất cao.
Hai tấm liên kết bằng ngàm khoá Kliplock; sóng liên kết với xà gồ có rãnh chứa vít nên trên mặt mái gần như không còn điểm bắt vít xuyên qua.
Lõi PU tỷ trọng 38 ± 3 kg/m³ dày 10 – 60 mm, foam liên tục trên dây chuyền khép kín. Bản 3 lớp 2 mặt tôn có lớp tôn dưới 0,30 – 0,45 mm làm tăng tuổi thọ, thẩm mỹ và khả năng chống cháy.
Sản phẩm có độ cứng cao, dễ vận chuyển, tiết kiệm chi phí xà gồ và nhân công lắp đặt. Đóng kiện cao 1 – 1,2 m thuận tiện cho nâng hạ và giao hàng.
Với công trình cần tấm vượt quá khả năng vận tải (trên 33 m), Phú Sơn đưa dây chuyền lưu động tới chân công trình để cán tại chỗ, chiều dài tấm tới 65 m hoặc theo thiết kế.
| Lớp thứ nhất | Tôn 2 sóng, dày 0,35 – 0,50 mm — Tôn mạ kẽm Az50 / 100 / 150 sơn màu |
|---|---|
| Lớp thứ hai | PU tỷ trọng 38 ± 3 kg/m³ — Lõi cách nhiệt |
| Lớp thứ ba | PP / Alufim / tôn phẳng, dày 0,30 – 0,45 mm — Lớp lót mặt dưới |
| Độ dày lõi PU | 10, 15, 20, 25, 30, 40, 50, 60 mm |
| Khổ hữu dụng / khổ sản phẩm | 400 / 450 mm — Sai số ±3 / ±5 mm |
| Chiều cao sóng dương | 42 mm — 2 sóng dương mỗi tấm, dạng Ω chống tràn |
| Chiều dài tối đa | Trong phạm vi có thể vận chuyển (33 m) — Dài hơn: cán tại công trường, tới 65 m |
| Tiêu chuẩn thiết kế | EU BS EN 14509:2013 |
| Màu tôn tiêu chuẩn | Đỏ, xanh dương, xanh rêu, xanh ngọc, trắng sữa, vàng kem — Theo bảng màu catalogue |

Ngoài bảng màu tiêu chuẩn, Phú Sơn sản xuất theo mã màu riêng của công trình khi đặt số lượng lớn.

Mái khoang dài, hạn chế mối nối

Mái chống nóng, chống dột

Tấm lợp 5 sóng 3 lớp khổ hữu dụng 1.000 mm, lõi PU tỷ trọng 38 ± 3 kg/m³, độ dày lõi 20 – 60 mm.
Xem thông số
Tấm lợp Kliplock K450 khổ hữu dụng 450 mm, lõi PU tỷ trọng 29 – 38 ± 3 kg/m³, độ dày lõi 16 – 50 mm, có lớp gấp mép tăng cứng.
Xem thông số
Tấm lợp 5 sóng lõi EPS khổ hữu dụng 1.000 mm, tỷ trọng 8 – 25 kg/m³, độ dày lõi 50 – 200 mm, chiều dài tối đa 18.000 mm.
Xem thông số
Tấm lợp 3 lớp 2 mặt tôn lõi Glasswool hoặc Rockwool, sóng công nghiệp cao 32 mm, khổ hữu dụng 1.000 mm (khổ sản phẩm 1.080 mm), độ dày lõi 50 – 200 mm.
Xem thông số
Tấm lợp 3 lớp 11 sóng khổ hữu dụng 1.000 mm (khổ sản phẩm 1.080 mm), sóng dương cao 17 mm, tôn 0,30 – 0,50 mm, lõi PU tỷ trọng 35 ± 3 kg/m³ dày 16 mm.
Xem thông sốĐội ngũ kỹ thuật của Phú Sơn Group sẵn sàng tư vấn và báo giá nhanh nhất cho bạn.