Panel PIR cách nhiệt
Hiệu suất cách nhiệt tối ưu – Chịu lửa tốt hơn – Tiết kiệm năng lượng.
Hiệu suất cách nhiệt tối ưu – Chịu lửa tốt hơn – Tiết kiệm năng lượng.
Panel PIR dùng lõi Polyisocyanurate — thế hệ nâng cấp của PU với cấu trúc ô kín bền nhiệt hơn. Hệ số dẫn nhiệt thấp nhất trong các dòng panel, đồng thời cải thiện khả năng chịu lửa, phù hợp kho lạnh và phòng sạch.
Hệ số dẫn nhiệt thấp nhất
Tiết kiệm năng lượng tối đa
Chịu lửa tốt hơn PU
Ổn định kích thước theo nhiệt độ
Thi công nhanh – tối ưu chi phí
λ thấp nhất trong các dòng panel, giữ nhiệt độ âm sâu ổn định cho kho lạnh.
Giảm đáng kể tải lạnh, rút ngắn thời gian hoàn vốn cho hệ thống làm lạnh.
Cấu trúc PIR tạo lớp than cách nhiệt khi cháy, hạn chế lan lửa so với PU.
Thiết kế liên kết âm dương, trọng lượng nhẹ, lắp đặt nhanh, rút ngắn tiến độ.
Tôn mạ chất lượng cao, chống gỉ sét, chịu được môi trường khắc nghiệt.
Bề mặt phẳng, màu sắc đa dạng, dễ dàng vệ sinh và bảo trì.
| Vật liệu lõi | PIR (Polyisocyanurate) — Lõi PIR chống cháy lan tốt hơn PU |
|---|---|
| Phần hoàn thiện bên ngoài | Tôn / Inox / Nhôm / Giấy bạc phẳng — Dày 0,40 – 0,80 mm |
| Tỉ trọng lõi | PIR: 45 ± 3 kg/m³ — Theo catalogue 2026 |
| Độ dày lõi – panel tường trong | 40, 50, 75, 100, 125, 150, 200 mm |
| Độ dày lõi – panel tường ngoài | 50, 75, 100 mm |
| Khổ hữu dụng / khổ sản phẩm – tường trong | 1.130 / 1.152 mm — Sai số ±2 mm |
| Khổ hữu dụng / khổ sản phẩm – tường ngoài | 1.000 / 1.050 mm — Sai số ±2 mm |
| Chiều dài tối đa | 18.000 mm |
| Kết quả thử nghiệm ứng xử với lửa | Hạng B2 theo DIN 4102-1 — Phiếu thử nghiệm IBST, xem mục Chứng chỉ |
| Màu tôn tiêu chuẩn | Đỏ, xanh dương, xanh rêu, xanh ngọc, trắng sữa, vàng kem, vân gỗ — 7 màu theo bảng màu catalogue |

Ngoài bảng màu tiêu chuẩn, Phú Sơn sản xuất theo mã màu riêng của công trình khi đặt số lượng lớn.

Duy trì nhiệt độ, bảo quản hàng hóa

Yêu cầu môi trường sạch, vô trùng

Đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm

Vách, trần, mái nhà xưởng

Panel PU (Polyurethane) là giải pháp cách nhiệt hiệu quả với lõi PU cứng mật độ cao, giúp ngăn truyền nhiệt tối ưu, tiết kiệm năng lượng và đảm bảo môi trường ổn định. Sản phẩm được sản xuất trên dây chuyền hiện đại, thi công nhanh chóng, phù hợp cho nhiều loại công trình.
Xem thông số
Panel EPS dùng lõi xốp Expanded Polystyrene, cân bằng giữa khả năng cách nhiệt và chi phí đầu tư. Trọng lượng nhẹ, thi công nhanh, là lựa chọn kinh tế cho vách ngăn, trần và bao che nhà xưởng.
Xem thông số
Panel Glasswool dùng lõi bông thủy tinh — nhẹ hơn bông khoáng nhưng vẫn thuộc nhóm vật liệu không cháy, cách âm tốt và thân thiện môi trường. Phù hợp vách ngăn, trần và khu vực cần tiêu âm.
Xem thông số
Panel Rockwool dùng lõi bông khoáng đá — vật liệu gần như không cháy, đồng thời tiêu âm tốt. Là lựa chọn cho khu vực yêu cầu ngăn cháy, vách chống cháy và các công trình công nghiệp nặng.
Xem thông số
Panel tường trong lõi Magie Oxide (MGO) ngàm U, tỷ trọng 220 – 223 kg/m³, độ dày 50 mm, khổ hữu dụng 1.150 mm.
Xem thông sốĐội ngũ kỹ thuật của Phú Sơn Group sẵn sàng tư vấn và báo giá nhanh nhất cho bạn.