Panel PIR cách nhiệt

Hiệu suất cách nhiệt tối ưu – Chịu lửa tốt hơn – Tiết kiệm năng lượng.

Panel PIR cách nhiệt

Panel PIR dùng lõi Polyisocyanurate — thế hệ nâng cấp của PU với cấu trúc ô kín bền nhiệt hơn. Hệ số dẫn nhiệt thấp nhất trong các dòng panel, đồng thời cải thiện khả năng chịu lửa, phù hợp kho lạnh và phòng sạch.

Hệ số dẫn nhiệt thấp nhất

Tiết kiệm năng lượng tối đa

Chịu lửa tốt hơn PU

Ổn định kích thước theo nhiệt độ

Thi công nhanh – tối ưu chi phí

Ứng dụng phổ biến
Kho lạnh – Kho bảo quảnPhòng sạchNhà máy thực phẩmNhà xưởng sản xuất
Độ dày lõi
40 – 200 mm
Tỉ trọng lõi
45 ± 3 kg/m³
Khổ hữu dụng
1.130 / 1.000 mm
Chiều dài tối đa
18.000 mm
Ứng xử với lửa
Hạng B2 (DIN 4102-1)
Màu tiêu chuẩn
7 màu

Ưu điểm nổi bật

Cách nhiệt tối ưu

λ thấp nhất trong các dòng panel, giữ nhiệt độ âm sâu ổn định cho kho lạnh.

Tiết kiệm năng lượng

Giảm đáng kể tải lạnh, rút ngắn thời gian hoàn vốn cho hệ thống làm lạnh.

Chịu lửa tốt hơn

Cấu trúc PIR tạo lớp than cách nhiệt khi cháy, hạn chế lan lửa so với PU.

Thi công nhanh chóng

Thiết kế liên kết âm dương, trọng lượng nhẹ, lắp đặt nhanh, rút ngắn tiến độ.

Bền bỉ & chống ăn mòn

Tôn mạ chất lượng cao, chống gỉ sét, chịu được môi trường khắc nghiệt.

Thẩm mỹ cao

Bề mặt phẳng, màu sắc đa dạng, dễ dàng vệ sinh và bảo trì.

Thông số kỹ thuật

Vật liệu lõi PIR (Polyisocyanurate) — Lõi PIR chống cháy lan tốt hơn PU
Phần hoàn thiện bên ngoài Tôn / Inox / Nhôm / Giấy bạc phẳng — Dày 0,40 – 0,80 mm
Tỉ trọng lõi PIR: 45 ± 3 kg/m³ — Theo catalogue 2026
Độ dày lõi – panel tường trong 40, 50, 75, 100, 125, 150, 200 mm
Độ dày lõi – panel tường ngoài 50, 75, 100 mm
Khổ hữu dụng / khổ sản phẩm – tường trong 1.130 / 1.152 mm — Sai số ±2 mm
Khổ hữu dụng / khổ sản phẩm – tường ngoài 1.000 / 1.050 mm — Sai số ±2 mm
Chiều dài tối đa 18.000 mm
Kết quả thử nghiệm ứng xử với lửa Hạng B2 theo DIN 4102-1 — Phiếu thử nghiệm IBST, xem mục Chứng chỉ
Màu tôn tiêu chuẩn Đỏ, xanh dương, xanh rêu, xanh ngọc, trắng sữa, vàng kem, vân gỗ — 7 màu theo bảng màu catalogue
Bản vẽ biên dạng Panel tường ngoài PU/PIR - một sóng lớn phẳng - Phú Sơn Group
Lớp tôn mặt ngoàiTôn mạ kẽm/PPGL/Inox, dày 0.3–0.8 mm, bề mặt phẳng, bền màu, chống ăn mòn.
Lõi PIR cách nhiệtPolyisocyanurate ô kín, bền nhiệt, giữ hiệu suất cách nhiệt ở dải nhiệt độ âm sâu.
Lớp tôn mặt trongTôn mạ kẽm/PPGL, dày 0.3–0.8 mm, bề mặt phẳng, dễ vệ sinh.

Bảng màu tôn tiêu chuẩn

  • Màu đỏ Red
  • Xanh dương Blue
  • Xanh rêu Moss green
  • Xanh ngọc Turquoise
  • Trắng sữa White
  • Vàng kem Ivory
  • Vân gỗ Wood grain

Ngoài bảng màu tiêu chuẩn, Phú Sơn sản xuất theo mã màu riêng của công trình khi đặt số lượng lớn.

Ứng dụng thực tế

Kho lạnh – Kho bảo quản
Kho lạnh – Kho bảo quản

Duy trì nhiệt độ, bảo quản hàng hóa

Phòng sạch
Phòng sạch

Yêu cầu môi trường sạch, vô trùng

Nhà máy thực phẩm
Nhà máy thực phẩm

Đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm

Nhà xưởng sản xuất
Nhà xưởng sản xuất

Vách, trần, mái nhà xưởng

Quy cách & tùy chọn

  • Panel tường trong: độ dày 40/50/75/100/125/150/200 mm - khổ hữu dụng 1.130 mm (khổ sản phẩm 1.152 mm)
  • Panel tường ngoài: độ dày 50/75/100 mm - khổ hữu dụng 1.000 mm (khổ sản phẩm 1.050 mm)
  • Chiều dài tối đa: 18.000 mm
  • Bề mặt: tôn / inox / nhôm / giấy bạc phẳng, dày 0,40 – 0,80 mm
  • Màu tiêu chuẩn: Đỏ, xanh dương, xanh rêu, xanh ngọc, trắng sữa, vàng kem, vân gỗ
  • Nguồn: Catalogue Phú Sơn Group 2026

Phụ kiện liên quan

  • Thanh nhôm chữ U
  • Thanh nhôm góc ngoài
  • Nẹp nối panel
  • Silicone trám khe
  • Vít tự khoan

Tư vấn nhanh – Nhận giải pháp phù hợp

Đội ngũ kỹ thuật của Phú Sơn Group sẵn sàng tư vấn và báo giá nhanh nhất cho bạn.

    Chúng tôi cam kết bảo mật thông tin của bạn.