Panel MGO ngàm U

Lõi Magie Oxide vô cơ - ngàm U tháo lắp lại được

Panel MGO ngàm U

Panel tường trong lõi Magie Oxide (MGO) ngàm U, tỷ trọng 220 – 223 kg/m³, độ dày 50 mm, khổ hữu dụng 1.150 mm.

Ứng dụng phổ biến
Vách ngăn văn phòng trong xưởngVách và trần phòng sạch
Độ dày lõi MGO
50 mm
Tỉ trọng lõi
220 – 223 kg/m³
Khổ hữu dụng / sản phẩm
1.150 / 1.170 mm
Chiều dài tối đa
18.000 mm
Kiểu ngàm
Ngàm U
Lõi
Magie Oxide (MGO)

Giới thiệu sản phẩm

Panel MGO dùng lõi tấm Magie Oxide thay cho lõi xốp — vật liệu vô cơ, không cháy, chịu ẩm tốt hơn hẳn các loại lõi hữu cơ. Đây là lựa chọn cho vách ngăn khu vực có yêu cầu phòng cháy nghiêm ngặt hoặc độ ẩm cao.

Panel MGO của Phú Sơn dùng kiểu ngàm U nên tháo lắp lại được, phù hợp vách ngăn phòng sạch, phòng kỹ thuật và khu vực có thể thay đổi công năng.

Thông số kỹ thuật

Phần hoàn thiện bên ngoài Tôn / Inox / Nhôm, dày 0,40 – 0,80 mm — Phẳng hoặc có gân
Cách nhiệt bên trong Magie Oxide (MGO) — Vật liệu vô cơ
Tỉ trọng lõi 220 – 223 kg/m³
Độ dày lõi MGO 50 mm
Khổ hữu dụng / khổ sản phẩm 1.150 / 1.170 mm — Sai số ±2 mm
Chiều dài tối đa 18.000 mm
Màu tôn tiêu chuẩn Đỏ, xanh dương, xanh rêu, xanh ngọc, trắng sữa, vàng kem, vân gỗ — Theo bảng màu catalogue
Bản vẽ biên dạng Panel tường trong MGO ngàm U - hai mặt phẳng/gân - Phú Sơn Group
Lớp tôn mặt ngoàiTôn / inox / nhôm dày 0,40 – 0,80 mm, bề mặt phẳng hoặc có gân.
Lõi tấm MGOMagie Oxide tỷ trọng 220 – 223 kg/m³, dày 50 mm — vô cơ, không cháy.
Lớp tôn mặt trongTôn / inox / nhôm, đồng bộ với mặt ngoài; liên kết bằng ngàm U.

Bảng màu tôn tiêu chuẩn

  • Màu đỏ Red
  • Xanh dương Blue
  • Xanh rêu Moss green
  • Xanh ngọc Turquoise
  • Trắng sữa White
  • Vàng kem Ivory
  • Vân gỗ Wood grain

Ngoài bảng màu tiêu chuẩn, Phú Sơn sản xuất theo mã màu riêng của công trình khi đặt số lượng lớn.

Ứng dụng thực tế

Vách ngăn văn phòng trong xưởng
Vách ngăn văn phòng trong xưởng

Tháo lắp lại khi đổi công năng

Vách và trần phòng sạch
Vách và trần phòng sạch

Bề mặt dễ vệ sinh

Quy cách & tùy chọn

  • Lõi: tấm Magie Oxide (MGO), tỷ trọng 220 – 223 kg/m³
  • Độ dày lõi: 50 mm
  • Khổ hữu dụng 1.150 mm - khổ sản phẩm 1.170 mm - chiều dài tối đa 18.000 mm
  • Bề mặt: tôn / inox / nhôm dày 0,40 – 0,80 mm, phẳng hoặc có gân
  • Kiểu liên kết: ngàm U
  • Nguồn: Catalogue Phú Sơn Group 2026
Xem tất cả
Panel PU/PIR tường ngoài thương hiệu Javta do Phú Sơn sản xuất

Panel PIR cách nhiệt

Panel PIR dùng lõi Polyisocyanurate — thế hệ nâng cấp của PU với cấu trúc ô kín bền nhiệt hơn. Hệ số dẫn nhiệt thấp nhất trong các dòng panel, đồng thời cải thiện khả năng chịu lửa, phù hợp kho lạnh và phòng sạch.

Xem thông số
Panel PU/PIR tường trong thương hiệu Javta do Phú Sơn sản xuất

Panel PU cách nhiệt

Panel PU (Polyurethane) là giải pháp cách nhiệt hiệu quả với lõi PU cứng mật độ cao, giúp ngăn truyền nhiệt tối ưu, tiết kiệm năng lượng và đảm bảo môi trường ổn định. Sản phẩm được sản xuất trên dây chuyền hiện đại, thi công nhanh chóng, phù hợp cho nhiều loại công trình.

Xem thông số
Panel EPS tường trong thương hiệu Javta do Phú Sơn sản xuất

Panel EPS cách nhiệt

Panel EPS dùng lõi xốp Expanded Polystyrene, cân bằng giữa khả năng cách nhiệt và chi phí đầu tư. Trọng lượng nhẹ, thi công nhanh, là lựa chọn kinh tế cho vách ngăn, trần và bao che nhà xưởng.

Xem thông số
Panel Glasswool/Rockwool ngàm U thương hiệu Javta do Phú Sơn sản xuất

Panel Glasswool cách âm

Panel Glasswool dùng lõi bông thủy tinh — nhẹ hơn bông khoáng nhưng vẫn thuộc nhóm vật liệu không cháy, cách âm tốt và thân thiện môi trường. Phù hợp vách ngăn, trần và khu vực cần tiêu âm.

Xem thông số
Panel Glasswool/Rockwool tường trong thương hiệu Javta do Phú Sơn sản xuất

Panel Rockwool chống cháy

Panel Rockwool dùng lõi bông khoáng đá — vật liệu gần như không cháy, đồng thời tiêu âm tốt. Là lựa chọn cho khu vực yêu cầu ngăn cháy, vách chống cháy và các công trình công nghiệp nặng.

Xem thông số

Tư vấn nhanh – Nhận giải pháp phù hợp

Đội ngũ kỹ thuật của Phú Sơn Group sẵn sàng tư vấn và báo giá nhanh nhất cho bạn.

    Chúng tôi cam kết bảo mật thông tin của bạn.