Panel Rockwool chống cháy

Chống cháy cao – Cách âm tốt – Cho công nghiệp nặng.

Panel Rockwool chống cháy

Panel Rockwool dùng lõi bông khoáng đá — vật liệu gần như không cháy, đồng thời tiêu âm tốt. Là lựa chọn cho khu vực yêu cầu ngăn cháy, vách chống cháy và các công trình công nghiệp nặng.

Gần như không cháy (A2)

Cách nhiệt & cách âm

Chịu nhiệt độ cao, không biến dạng

Thi công theo module

Ứng dụng phổ biến
Nhà xưởng sản xuấtPhòng sạchVăn phòng – Nhà điều hành
Độ dày lõi
50 – 200 mm
Tỉ trọng lõi
≥ 40 / ≥ 90 kg/m³
Khổ hữu dụng
1.000 / 1.150 mm
Chiều dài tối đa
18.000 mm
Lõi
Bông khoáng không cháy
Màu tiêu chuẩn
7 màu

Ưu điểm nổi bật

Chống cháy cấp A2

Bông khoáng đá nóng chảy ở trên 1000°C, gần như không đóng góp vào đám cháy.

Cách âm hiệu quả

Cấu trúc sợi hở hấp thụ âm tốt, phù hợp khu vực máy móc ồn và phòng kỹ thuật.

Bền bỉ & chống ăn mòn

Ổn định hình dạng ở nhiệt độ cao, không co ngót theo thời gian.

Thi công theo module

Liên kết âm dương, cắt và lắp theo kích thước đặt hàng.

Thẩm mỹ cao

Bề mặt phẳng, màu sắc đa dạng, dễ dàng vệ sinh và bảo trì.

Thông số kỹ thuật

Vật liệu lõi Bông khoáng (Rockwool) — Sợi khoáng đá, không cháy
Phần hoàn thiện bên ngoài Tôn / Inox / Nhôm — Dày 0,40 – 0,80 mm, phẳng hoặc có gân
Tỉ trọng lõi – tường trong & ngàm U ≥ 40 kg/m³ — Theo catalogue 2026
Tỉ trọng lõi – tường ngoài ≥ 90 kg/m³ — Theo catalogue 2026
Độ dày lõi 50, 75, 100, 125, 150, 200 mm — Áp dụng cho cả 3 biến thể
Khổ hữu dụng / khổ sản phẩm – tường trong 1.000 / 1.025 mm — Sai số ±2 mm
Khổ hữu dụng / khổ sản phẩm – ngàm U 1.150 / 1.170 mm — Ngàm U tôn
Khổ hữu dụng / khổ sản phẩm – tường ngoài 1.000 / 1.045 mm — Sai số ±2 mm
Chiều dài tối đa 18.000 mm
Màu tôn tiêu chuẩn Đỏ, xanh dương, xanh rêu, xanh ngọc, trắng sữa, vàng kem, vân gỗ — 7 màu theo bảng màu catalogue
Bản vẽ biên dạng Panel tường trong Rockwool ngàm U - hai mặt phẳng/gân - Phú Sơn Group
Lớp tôn mặt ngoàiTôn mạ kẽm/PPGL/Inox, dày 0.3–0.8 mm, bề mặt phẳng, bền màu, chống ăn mòn.
Lõi bông khoáng RockwoolSợi khoáng đá xếp lớp, không cháy, cách nhiệt và tiêu âm đồng thời.
Lớp tôn mặt trongTôn mạ kẽm/PPGL, dày 0.3–0.8 mm, bề mặt phẳng, dễ vệ sinh.

Bảng màu tôn tiêu chuẩn

  • Màu đỏ Red
  • Xanh dương Blue
  • Xanh rêu Moss green
  • Xanh ngọc Turquoise
  • Trắng sữa White
  • Vàng kem Ivory
  • Vân gỗ Wood grain

Ngoài bảng màu tiêu chuẩn, Phú Sơn sản xuất theo mã màu riêng của công trình khi đặt số lượng lớn.

Ứng dụng thực tế

Nhà xưởng sản xuất
Nhà xưởng sản xuất

Vách, trần, mái nhà xưởng

Phòng sạch
Phòng sạch

Yêu cầu môi trường sạch, vô trùng

Văn phòng – Nhà điều hành
Văn phòng – Nhà điều hành

Vách ngăn, trần, cách âm hiệu quả

Quy cách & tùy chọn

  • Tường trong: khổ hữu dụng 1.000 mm (khổ sản phẩm 1.025 mm), tỉ trọng lõi ≥ 40 kg/m³
  • Ngàm U tường trong: khổ hữu dụng 1.150 mm (khổ sản phẩm 1.170 mm)
  • Tường ngoài: khổ hữu dụng 1.000 mm (khổ sản phẩm 1.045 mm), tỉ trọng lõi ≥ 90 kg/m³
  • Độ dày lõi: 50/75/100/125/150/200 mm - chiều dài tối đa 18.000 mm
  • Màu tiêu chuẩn: Đỏ, xanh dương, xanh rêu, xanh ngọc, trắng sữa, vàng kem, vân gỗ
  • Nguồn: Catalogue Phú Sơn Group 2026

Phụ kiện liên quan

  • Thanh nhôm chữ U
  • Thanh nhôm góc ngoài
  • Nẹp nối panel
  • Silicone trám khe
  • Vít tự khoan

Tư vấn nhanh – Nhận giải pháp phù hợp

Đội ngũ kỹ thuật của Phú Sơn Group sẵn sàng tư vấn và báo giá nhanh nhất cho bạn.

    Chúng tôi cam kết bảo mật thông tin của bạn.