Panel Glasswool cách âm

Cách nhiệt – Cách âm – Không cháy – Thân thiện môi trường.

Panel Glasswool cách âm

Panel Glasswool dùng lõi bông thủy tinh — nhẹ hơn bông khoáng nhưng vẫn thuộc nhóm vật liệu không cháy, cách âm tốt và thân thiện môi trường. Phù hợp vách ngăn, trần và khu vực cần tiêu âm.

Vật liệu không cháy

Cách âm, tiêu âm tốt

Nhẹ, giảm tải kết cấu

Thi công nhanh – tối ưu chi phí

Ứng dụng phổ biến
Nhà xưởng sản xuấtVăn phòng – Nhà điều hànhPhòng sạch
Độ dày lõi
50 – 200 mm
Tỉ trọng lõi
48 – 72 kg/m³
Khổ hữu dụng
1.000 / 1.150 mm
Chiều dài tối đa
18.000 mm
Lõi
Bông thủy tinh cách âm
Màu tiêu chuẩn
7 màu

Ưu điểm nổi bật

Không cháy

Bông thủy tinh thuộc nhóm vật liệu không cháy, an toàn cho khu vực đông người.

Cách âm hiệu quả

Hấp thụ âm tốt, giảm ồn giữa các khu vực chức năng trong nhà máy và văn phòng.

Nhẹ, giảm tải kết cấu

Tỷ trọng thấp hơn bông khoáng, thuận lợi cho vách ngăn và trần treo.

Thi công nhanh chóng

Liên kết âm dương, lắp đặt nhanh, rút ngắn tiến độ.

Thẩm mỹ cao

Bề mặt phẳng, màu sắc đa dạng, dễ dàng vệ sinh và bảo trì.

Thông số kỹ thuật

Vật liệu lõi Bông sợi thủy tinh (Glasswool) — Cách âm, cách nhiệt, không cháy
Phần hoàn thiện bên ngoài Tôn / Inox / Nhôm — Dày 0,40 – 0,80 mm, phẳng hoặc có gân
Tỉ trọng lõi – tường trong & ngàm U 48 – 72 kg/m³ — Theo catalogue 2026
Tỉ trọng lõi – tường ngoài 48 – 64 kg/m³ — Theo catalogue 2026
Độ dày lõi 50, 75, 100, 125, 150, 200 mm — Áp dụng cho cả 3 biến thể
Khổ hữu dụng / khổ sản phẩm – tường trong 1.000 / 1.025 mm — Sai số ±2 mm
Khổ hữu dụng / khổ sản phẩm – ngàm U 1.150 / 1.170 mm — Ngàm U tôn
Khổ hữu dụng / khổ sản phẩm – tường ngoài 1.000 / 1.045 mm — Sai số ±2 mm
Chiều dài tối đa 18.000 mm
Màu tôn tiêu chuẩn Đỏ, xanh dương, xanh rêu, xanh ngọc, trắng sữa, vàng kem, vân gỗ — 7 màu theo bảng màu catalogue
Bản vẽ biên dạng Panel tường trong Glasswool ngàm U - hai mặt phẳng/gân - Phú Sơn Group
Lớp tôn mặt ngoàiTôn mạ kẽm/PPGL/Inox, dày 0.3–0.8 mm, bề mặt phẳng, bền màu, chống ăn mòn.
Lõi bông thủy tinh GlasswoolSợi thủy tinh ép định hình, không cháy, cách nhiệt và tiêu âm, nhẹ hơn bông khoáng.
Lớp tôn mặt trongTôn mạ kẽm/PPGL, dày 0.3–0.8 mm, bề mặt phẳng, dễ vệ sinh.

Bảng màu tôn tiêu chuẩn

  • Màu đỏ Red
  • Xanh dương Blue
  • Xanh rêu Moss green
  • Xanh ngọc Turquoise
  • Trắng sữa White
  • Vàng kem Ivory
  • Vân gỗ Wood grain

Ngoài bảng màu tiêu chuẩn, Phú Sơn sản xuất theo mã màu riêng của công trình khi đặt số lượng lớn.

Ứng dụng thực tế

Nhà xưởng sản xuất
Nhà xưởng sản xuất

Vách, trần, mái nhà xưởng

Văn phòng – Nhà điều hành
Văn phòng – Nhà điều hành

Vách ngăn, trần, cách âm hiệu quả

Phòng sạch
Phòng sạch

Yêu cầu môi trường sạch, vô trùng

Quy cách & tùy chọn

  • Tường trong: khổ hữu dụng 1.000 mm (khổ sản phẩm 1.025 mm), tỉ trọng lõi 48 – 72 kg/m³
  • Ngàm U tường trong: khổ hữu dụng 1.150 mm (khổ sản phẩm 1.170 mm)
  • Tường ngoài: khổ hữu dụng 1.000 mm (khổ sản phẩm 1.045 mm), tỉ trọng lõi 48 – 64 kg/m³
  • Độ dày lõi: 50/75/100/125/150/200 mm - chiều dài tối đa 18.000 mm
  • Màu tiêu chuẩn: Đỏ, xanh dương, xanh rêu, xanh ngọc, trắng sữa, vàng kem, vân gỗ
  • Nguồn: Catalogue Phú Sơn Group 2026

Phụ kiện liên quan

  • Thanh nhôm chữ U
  • Thanh nhôm góc ngoài
  • Nẹp nối panel
  • Silicone trám khe
  • Vít tự khoan

Tư vấn nhanh – Nhận giải pháp phù hợp

Đội ngũ kỹ thuật của Phú Sơn Group sẵn sàng tư vấn và báo giá nhanh nhất cho bạn.

    Chúng tôi cam kết bảo mật thông tin của bạn.