Panel EPS cách nhiệt

Cách nhiệt ổn định – Kinh tế – Thi công nhanh.

Panel EPS cách nhiệt

Panel EPS dùng lõi xốp Expanded Polystyrene, cân bằng giữa khả năng cách nhiệt và chi phí đầu tư. Trọng lượng nhẹ, thi công nhanh, là lựa chọn kinh tế cho vách ngăn, trần và bao che nhà xưởng.

Cách nhiệt ổn định

Chi phí đầu tư tối ưu

Trọng lượng nhẹ, ít tải kết cấu

Thi công nhanh – tối ưu chi phí

Ứng dụng phổ biến
Nhà xưởng sản xuấtVăn phòng – Nhà điều hành
Độ dày lõi
50 – 200 mm
Tỉ trọng lõi
8 – 25 kg/m³
Khổ hữu dụng
1.000 / 1.150 mm
Chiều dài tối đa
18.000 mm
Kiểu ngàm
Âm dương / ngàm U
Màu tiêu chuẩn
7 màu

Ưu điểm nổi bật

Cách nhiệt ổn định

Lõi EPS ngăn truyền nhiệt tốt cho các công trình không yêu cầu nhiệt độ âm sâu.

Chi phí đầu tư tối ưu

Giá thành thấp nhất trong các dòng panel, phù hợp công trình khối lượng lớn.

Thi công nhanh chóng

Trọng lượng nhẹ, liên kết âm dương, lắp đặt nhanh và giảm tải cho kết cấu.

Bền bỉ & chống ăn mòn

Tôn mạ chất lượng cao, chống gỉ sét, chịu được môi trường khắc nghiệt.

Thẩm mỹ cao

Bề mặt phẳng, màu sắc đa dạng, dễ dàng vệ sinh và bảo trì.

Thông số kỹ thuật

Vật liệu lõi Xốp EPS thường / EPS chống cháy lan — Chọn theo yêu cầu công trình
Phần hoàn thiện bên ngoài Tôn / Inox / Nhôm / Giấy bạc phẳng — Dày 0,40 – 0,80 mm, phẳng hoặc có gân
Tỉ trọng lõi 8 – 25 kg/m³ — Theo catalogue 2026
Độ dày lõi 50, 75, 100, 125, 150, 200 mm — Áp dụng cho cả 3 biến thể
Khổ hữu dụng / khổ sản phẩm – tường trong 1.000 / 1.025 mm — Sai số ±2 mm
Khổ hữu dụng / khổ sản phẩm – ngàm U 1.150 / 1.170 mm — Vách tháo lắp lại được
Khổ hữu dụng / khổ sản phẩm – tường ngoài 1.000 / 1.045 mm — Sai số ±2 mm
Chiều dài tối đa 18.000 mm
Kiểu liên kết Ngàm âm dương hoặc ngàm U — Ngàm U cho vách ngăn phòng sạch
Màu tôn tiêu chuẩn Đỏ, xanh dương, xanh rêu, xanh ngọc, trắng sữa, vàng kem, vân gỗ — 7 màu theo bảng màu catalogue
Bản vẽ biên dạng Panel tường trong EPS - hai mặt phẳng - Phú Sơn Group
Lớp tôn mặt ngoàiTôn mạ kẽm/PPGL/Inox, dày 0.3–0.8 mm, bề mặt phẳng, bền màu, chống ăn mòn.
Lõi EPS cách nhiệtXốp EPS định hình mật độ đều, cách nhiệt ổn định, trọng lượng nhẹ.
Lớp tôn mặt trongTôn mạ kẽm/PPGL, dày 0.3–0.8 mm, bề mặt phẳng, dễ vệ sinh.

Bảng màu tôn tiêu chuẩn

  • Màu đỏ Red
  • Xanh dương Blue
  • Xanh rêu Moss green
  • Xanh ngọc Turquoise
  • Trắng sữa White
  • Vàng kem Ivory
  • Vân gỗ Wood grain

Ngoài bảng màu tiêu chuẩn, Phú Sơn sản xuất theo mã màu riêng của công trình khi đặt số lượng lớn.

Ứng dụng thực tế

Nhà xưởng sản xuất
Nhà xưởng sản xuất

Vách, trần, mái nhà xưởng

Văn phòng – Nhà điều hành
Văn phòng – Nhà điều hành

Vách ngăn, trần, cách âm hiệu quả

Quy cách & tùy chọn

  • Tường trong: khổ hữu dụng 1.000 mm (khổ sản phẩm 1.025 mm)
  • Ngàm U tường trong: khổ hữu dụng 1.150 mm (khổ sản phẩm 1.170 mm)
  • Tường ngoài: khổ hữu dụng 1.000 mm (khổ sản phẩm 1.045 mm)
  • Độ dày lõi: 50/75/100/125/150/200 mm - chiều dài tối đa 18.000 mm
  • Lõi: xốp EPS thường hoặc EPS chống cháy lan, tỉ trọng 8 – 25 kg/m³
  • Màu tiêu chuẩn: Đỏ, xanh dương, xanh rêu, xanh ngọc, trắng sữa, vàng kem, vân gỗ
  • Nguồn: Catalogue Phú Sơn Group 2026

Phụ kiện liên quan

  • Thanh nhôm chữ U
  • Thanh nhôm góc ngoài
  • Nẹp nối panel
  • Silicone trám khe
  • Vít tự khoan

Tư vấn nhanh – Nhận giải pháp phù hợp

Đội ngũ kỹ thuật của Phú Sơn Group sẵn sàng tư vấn và báo giá nhanh nhất cho bạn.

    Chúng tôi cam kết bảo mật thông tin của bạn.