Panel PU cách nhiệt

Cách nhiệt vượt trội – Tiết kiệm năng lượng – Bền bỉ theo thời gian.

Panel PU cách nhiệt

Panel PU (Polyurethane) là giải pháp cách nhiệt hiệu quả với lõi PU cứng mật độ cao, giúp ngăn truyền nhiệt tối ưu, tiết kiệm năng lượng và đảm bảo môi trường ổn định. Sản phẩm được sản xuất trên dây chuyền hiện đại, thi công nhanh chóng, phù hợp cho nhiều loại công trình.

Cách nhiệt vượt trội

Tiết kiệm năng lượng

Chống cháy lan (tùy chọn)

Bền bỉ, chống ăn mòn

Thi công nhanh – tối ưu chi phí

Ứng dụng phổ biến
Nhà xưởng sản xuấtKho lạnh – Kho bảo quảnPhòng sạchNhà máy thực phẩmVăn phòng – Nhà điều hành
Độ dày lõi
40 – 200 mm
Tỉ trọng lõi
40 ± 3 kg/m³
Khổ hữu dụng
1.130 / 1.000 mm
Chiều dài tối đa
18.000 mm
Bề mặt
Tôn / Inox / Nhôm / Giấy bạc
Màu tiêu chuẩn
7 màu

Ưu điểm nổi bật

Cách nhiệt vượt trội

Lõi PU có hệ số dẫn nhiệt thấp, giúp duy trì nhiệt độ ổn định, giảm chi phí vận hành.

Tiết kiệm năng lượng

Giảm tải cho hệ thống làm mát hoặc sưởi ấm, tiết kiệm điện năng đáng kể.

Chống cháy lan (tùy chọn)

Có thể sản xuất lõi PU B1/B2 chống cháy lan theo yêu cầu của dự án.

Thi công nhanh chóng

Thiết kế liên kết âm dương, trọng lượng nhẹ, lắp đặt nhanh, rút ngắn tiến độ.

Bền bỉ & chống ăn mòn

Tôn mạ chất lượng cao, chống gỉ sét, chịu được môi trường khắc nghiệt.

Thẩm mỹ cao

Bề mặt phẳng, màu sắc đa dạng, dễ dàng vệ sinh và bảo trì.

Thông số kỹ thuật

Vật liệu lõi PU (Polyurethane) — Lõi polyurethane cứng, ô kín
Phần hoàn thiện bên ngoài Tôn / Inox / Nhôm / Giấy bạc phẳng — Dày 0,40 – 0,80 mm
Tỉ trọng lõi PU: 40 ± 3 kg/m³ — Theo catalogue 2026
Độ dày lõi – panel tường trong 40, 50, 75, 100, 125, 150, 200 mm
Độ dày lõi – panel tường ngoài 50, 75, 100 mm
Khổ hữu dụng / khổ sản phẩm – tường trong 1.130 / 1.152 mm — Sai số ±2 mm
Khổ hữu dụng / khổ sản phẩm – tường ngoài 1.000 / 1.050 mm — Sai số ±2 mm
Chiều dài tối đa 18.000 mm
Kiểu liên kết Ngàm âm dương (Standard Joint) — Mối ghép 2 tấm, có gioăng làm kín
Màu tôn tiêu chuẩn Đỏ, xanh dương, xanh rêu, xanh ngọc, trắng sữa, vàng kem, vân gỗ — 7 màu theo bảng màu catalogue
Bản vẽ biên dạng Panel tường trong PU/PIR - hai mặt phẳng - Phú Sơn Group
Lớp tôn mặt ngoàiTôn mạ kẽm/PPGL/Inox, dày 0.3–0.8 mm, bề mặt phẳng, bền màu, chống ăn mòn.
Lõi PU cách nhiệtPolyurethane mật độ cao (theo cấu hình sản phẩm), cách nhiệt hiệu quả, tiết kiệm năng lượng.
Lớp tôn mặt trongTôn mạ kẽm/PPGL, dày 0.3–0.8 mm, bề mặt phẳng, dễ vệ sinh.

Bảng màu tôn tiêu chuẩn

  • Màu đỏ Red
  • Xanh dương Blue
  • Xanh rêu Moss green
  • Xanh ngọc Turquoise
  • Trắng sữa White
  • Vàng kem Ivory
  • Vân gỗ Wood grain

Ngoài bảng màu tiêu chuẩn, Phú Sơn sản xuất theo mã màu riêng của công trình khi đặt số lượng lớn.

Ứng dụng thực tế

Nhà xưởng sản xuất
Nhà xưởng sản xuất

Vách, trần, mái nhà xưởng

Kho lạnh – Kho bảo quản
Kho lạnh – Kho bảo quản

Duy trì nhiệt độ, bảo quản hàng hóa

Phòng sạch
Phòng sạch

Yêu cầu môi trường sạch, vô trùng

Nhà máy thực phẩm
Nhà máy thực phẩm

Đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm

Văn phòng – Nhà điều hành
Văn phòng – Nhà điều hành

Vách ngăn, trần, cách âm hiệu quả

Quy cách & tùy chọn

  • Panel tường trong: độ dày 40/50/75/100/125/150/200 mm - khổ hữu dụng 1.130 mm (khổ sản phẩm 1.152 mm)
  • Panel tường ngoài: độ dày 50/75/100 mm - khổ hữu dụng 1.000 mm (khổ sản phẩm 1.050 mm)
  • Chiều dài tối đa: 18.000 mm
  • Bề mặt: tôn / inox / nhôm / giấy bạc phẳng, dày 0,40 – 0,80 mm
  • Màu tiêu chuẩn: Đỏ, xanh dương, xanh rêu, xanh ngọc, trắng sữa, vàng kem, vân gỗ
  • Nguồn: Catalogue Phú Sơn Group 2026

Phụ kiện liên quan

  • Thanh nhôm chữ U
  • Thanh nhôm góc ngoài
  • Nẹp nối panel
  • Silicone trám khe
  • Vít tự khoan

Tư vấn nhanh – Nhận giải pháp phù hợp

Đội ngũ kỹ thuật của Phú Sơn Group sẵn sàng tư vấn và báo giá nhanh nhất cho bạn.

    Chúng tôi cam kết bảo mật thông tin của bạn.